secretary of state for the home department

secretary of state for the home department

The Secretary of State for the Home Department chairs a meeting in a government office.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ trưởng Bộ Nội vụ (Anh): "secretary of state for the home department" chức danh chính thức của thành viên nội các Vương quốc Anh, người đứng đầu Bộ Nội vụ (Home Office). Bộ này chịu trách nhiệm về an ninh nội địa, nhập cư, cảnh sát, tư pháp hình sự.

dụ sử dụng
  • (Bộ trưởng Bộ Nội vụ đã công bố các chính sách nhập cư mới.)
  • (Với tư cách Bộ trưởng Bộ Nội vụ, giám sát cảnh sát kiểm soát biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as secretary of state for the home department": giữ chức vụ Bộ trưởng Bộ Nội vụ.

    • He served as secretary of state for the home department from 2010 to 2015. (Ông ấy giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ từ năm 2010 đến 2015.)
  • "the secretary of state for the home department's authority": thẩm quyền của Bộ trưởng Bộ Nội vụ.

    • The secretary of state for the home department's authority includes issuing visas and managing deportations. (Thẩm quyền của Bộ trưởng Bộ Nội vụ bao gồm cấp thị thực quản lý trục xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Home Secretary (danh từ): cách gọi tắt phổ biến của "secretary of state for the home department" trong tiếng Anh Anh.
    • The Home Secretary gave a speech on crime reduction. (Bộ trưởng Nội vụ đã bài phát biểu về giảm thiểu tội phạm.)
  • Secretary of State (danh từ): chức danh chung cho các bộ trưởng cấp cao trong nội các Anh, nhưng "secretary of state for the home department" một chức vụ cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Minister of the Interior: Bộ trưởng Nội vụ (dùng trong các quốc gia khác, không phải Anh).
  • Home Office Minister: bộ trưởng thuộc Bộ Nội vụ (có thể cấp thấp hơn).
Các cụm từ liên quan
  • to hold the office of secretary of state for the home department: nắm giữ chức vụ Bộ trưởng Bộ Nội vụ.
    • She was the first woman to hold the office of secretary of state for the home department. ( người phụ nữ đầu tiên nắm giữ chức vụ Bộ trưởng Bộ Nội vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • the home secretary's remit: phạm vi trách nhiệm của Bộ trưởng Nội vụ.
    • The home secretary's remit includes counter-terrorism and public safety. (Phạm vi trách nhiệm của Bộ trưởng Nội vụ bao gồm chống khủng bố an toàn công cộng.)